Bước tới nội dung

ubuesque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /y.by.ɛsk/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực ubuesque
/y.by.ɛsk/
ubuesque
/y.by.ɛsk/
Giống cái ubuesque
/y.by.ɛsk/
ubuesque
/y.by.ɛsk/

ubuesque /y.by.ɛsk/

  1. Như vua U-bu (nhân vật một vở kịch cuối thế kỷ 19, đã nhát gan mà lại độc ác).
  2. (Nghĩa rộng) Lố bịch.

Tham khảo