ucrainus
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /u.kraːˈiː.nus/, [ʊkräːˈiːnʊs̠] or IPA(ghi chú): /u.kraˈiː.nus/, [ʊkräˈiːnʊs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /u.kraˈi.nus/, [ukräˈiːnus]
Tính từ
[sửa]ucrā̆īnus (giống cái ucrā̆īna, giống trung ucrā̆īnum); biến cách kiểu 1/kiểu 2
- Thuộc Ukraina.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | giống trung | giống đực | giống cái | giống trung | ||
| danh cách | ucrā̆īnus | ucrā̆īna | ucrā̆īnum | ucrā̆īnī | ucrā̆īnae | ucrā̆īna | |
| sinh cách | ucrā̆īnī | ucrā̆īnae | ucrā̆īnī | ucrā̆īnōrum | ucrā̆īnārum | ucrā̆īnōrum | |
| dữ cách | ucrā̆īnō | ucrā̆īnae | ucrā̆īnō | ucrā̆īnīs | |||
| đối cách | ucrā̆īnum | ucrā̆īnam | ucrā̆īnum | ucrā̆īnōs | ucrā̆īnās | ucrā̆īna | |
| ly cách | ucrā̆īnō | ucrā̆īnā | ucrā̆īnō | ucrā̆īnīs | |||
| hô cách | ucrā̆īne | ucrā̆īna | ucrā̆īnum | ucrā̆īnī | ucrā̆īnae | ucrā̆īna | |