ufullstendig

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc ufullstendig
gt ufullstendig
Số nhiều ufullstendige
Cấp so sánh
cao

ufullstendig

  1. Không đầy đủ, không hoàn toàn, thiếu sót, khiếm khuyết.
    Han avgav en ufullstendig forklaring til politiet.
    Skjemaet var ufullstendig utfylt.

Tham khảo[sửa]