Bước tới nội dung

ululer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Nội động từ

ululer nội động từ /y.ly.le/

  1. Kêu hu (cú).
  2. (Nghĩa rộng) .
    Machine qui ulule — máy rú

Tham khảo