Bước tới nội dung

umåtelig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc umåtelig
gt umåtelig
Số nhiều umåtelige
Cấp so sánh
cao

umåtelig

  1. To lớn, đại. Thái quá, quá độ.
    Han er umåtelig glad/trist.
    et umåtelig stort fjell

Tham khảo