Bước tới nội dung

umbrosos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Tách âm: um‧bro‧sos

Tính từ

[sửa]

umbrosos

  1. Dạng giống đực số nhiều của umbroso

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

umbrōsōs

  1. Dạng đối cách giống đực số nhiều của umbrōsus

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /umˈbɾosos/ [ũmˈbɾo.sos]
  • Vần: -osos
  • Tách âm tiết: um‧bro‧sos

Tính từ

[sửa]

umbrosos

  1. Dạng giống đực số nhiều của umbroso