umoral
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | umoral | umoralen |
| Số nhiều | umoraler | umoralene |
umoral gđ
- Sự phản đạo đức, trái luân thường đạo lý.
- å bekjempe umoral
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “umoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)