unchaste
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈtʃeɪst/
Tính từ
unchaste /.ˈtʃeɪst/
- Không trong trắng, không trinh bạch.
- Dâm dật, dâm ô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unchaste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)