unchurch
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈtʃɜːtʃ/
Ngoại động từ
unchurch ngoại động từ /.ˈtʃɜːtʃ/
- (Tôn giáo) Rút phép thông công; khai trừ khỏi giáo hội.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unchurch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)