unclean
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈklin/
Tính từ
unclean /ˌən.ˈklin/
- Bẩn, bẩn thỉu.
- (Tôn giáo) Ô trọc, không tinh khiết.
- Dâm ô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unclean”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)