uncyang
Giao diện
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 運ちゃん (unchan), so sánh tiếng Quan Thoại 運將 / 运将 (yùnjiàng), tiếng Mân Nam 運將 / 运将 (ùn-chiàng).
Danh từ
[sửa]uncyang
Từ tiếng Nhật 運ちゃん (unchan), so sánh tiếng Quan Thoại 運將 / 运将 (yùnjiàng), tiếng Mân Nam 運將 / 运将 (ùn-chiàng).
uncyang