underappreciated
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.dɜː.ə.ˈpri.ʃi.ˌeɪ.təd/
Tính từ
underappreciated /ˌən.dɜː.ə.ˈpri.ʃi.ˌeɪ.təd/
- Không được đánh giá đúng mức; bị đánh giá thấp; bị coi thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “underappreciated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)