Bước tới nội dung

underbrim

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈən.dɜː.ˌbrɪm/

Danh từ

underbrim /ˈən.dɜː.ˌbrɪm/

  1. Mặt dưới vành .

Tham khảo