underernært
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | underernært |
| gt | underernært | |
| Số nhiều | underernærte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
underernært
- Thiếu dinh dưỡng.
- Mange barn i den tredjeverden er underernært.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “underernært”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)