Bước tới nội dung

underestimate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.dɜː.ˈɛs.tə.ˌmeɪt/

Ngoại động từ

underestimate ngoại động từ /ˌən.dɜː.ˈɛs.tə.ˌmeɪt/

  1. Đánh giá thấp.

Chia động từ

Tham khảo