underhandle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å underhandle |
| Hiện tại chỉ ngôi | underhandler |
| Quá khứ | underhandla, underhandlet |
| Động tính từ quá khứ | underhandla, underhandlet |
| Động tính từ hiện tại | — |
underhandle
- Điều đình, thương thuyết, thương lượng, thương nghị.
- Han underhandlet med fienden.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “underhandle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)