undrained

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

undrained

  1. Không tiêu nước, chưa tiêu nước, không tháo khô, chưa tháo khô.

Tham khảo[sửa]