unearthly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈɜːθ.li/
Từ nguyên
Tính từ
unearthly /ˌən.ˈɜːθ.li/
- Không (thuộc) trái đất này, siêu tự nhiên, siêu phàm, phi thường.
- Kỳ dị, huyền ảo.
- (Thông tục) Khủng khiếp.
- unearthly din — tiếng om sòm khủng khiếp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unearthly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)