Bước tới nội dung

unfiltered

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈfɪɫ.tɜːd/

Tính từ

unfiltered /ˌən.ˈfɪɫ.tɜːd/

  1. Không lọc.

Tham khảo