Bước tới nội dung

unforthcoming

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.fɔrθ.ˈkə.mɪŋ/

Tính từ

unforthcoming /ˌən.fɔrθ.ˈkə.mɪŋ/

  1. Không có sẵn, không sẵn để dùng.
  2. Dè dặt; kín đáo; ít nói.

Tham khảo