unfosterred
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
unfosterred
- Không được nuôi dưỡng.
- Không được nâng niu, không được giúp đỡ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unfosterred”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)