Bước tới nội dung

ung bứu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
˧˧ ɓiw˧˥˧˥ ɓɨ̰w˩˧˧˧ ɓɨw˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
˧˥ ɓɨw˩˩˧˥˧ ɓɨ̰w˩˧

Danh từ

ung bứu

  1. Bệnh mọc bướu khó chữa.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)