Bước tới nội dung

unhorse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈhɔrs/

Ngoại động từ

unhorse ngoại động từ /.ˈhɔrs/

  1. Làm cho ngã ngựa.

Chia động từ

Tham khảo