unifoliate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈfoʊ.li.ət/
Tính từ
unifoliate /.ˈfoʊ.li.ət/
- (Thực vật học) Một lá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unifoliate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)