Bước tới nội dung

unintoxicating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unintoxicating

  1. Không làm say.
    unintoxicating drinks — đồ uống không có chất rượu
  2. Không kích thích, không kích động.
  3. (Y học) Không làm nhiễm độc.

Tham khảo