unirrigated
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈɪr.ə.ˌɡeɪ.təd/
Tính từ
unirrigated /ˌən.ˈɪr.ə.ˌɡeɪ.təd/
- Không tưới (ruộng đất).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unirrigated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)