Bước tới nội dung

unirrigated

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈɪr.ə.ˌɡeɪ.təd/

Tính từ

unirrigated /ˌən.ˈɪr.ə.ˌɡeɪ.təd/

  1. Không tưới (ruộng đất).

Tham khảo