universalize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈvɜː.sə.ˌlɑɪz/
Ngoại động từ
universalize ngoại động từ /.ˈvɜː.sə.ˌlɑɪz/
- Làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập.
- to universalize education — phổ cập giáo dục
Chia động từ
universalize
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “universalize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)