Bước tới nội dung

unjudical

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unjudical

  1. Không hợp pháp.
  2. Không dùng luật.
  3. Không xứng đáng, không thích hợp với quan toà.

Tham khảo