Bước tới nội dung

unleash

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

unleash ngoại động từ /.ˈliʃ/

  1. Mở (xích chó).
  2. (Nghĩa bóng) Buông lỏng.

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo