unliberated
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈlɪ.bə.ˌreɪ.təd/
Tính từ
unliberated /ˌən.ˈlɪ.bə.ˌreɪ.təd/
- Không được giải phóng, không được phóng thích.
- Không được tha, không được thả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unliberated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)