Bước tới nội dung

unmake

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈmeɪk/

Ngoại động từ

unmake ngoại động từ unmade /.ˈmeɪk/

  1. Phá đi; phá huỷ.

Tham khảo