unndra
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å unndra |
| Hiện tại chỉ ngôi | unndrar |
| Quá khứ | unndrog |
| Động tính từ quá khứ | unndradd, unn dratt |
| Động tính từ hiện tại | — |
unndra
- Trốn, trốn tránh.
- å unndra skatt
- (refl.) Lẩn tránh, lẩn trốn.
- å unndra seg sine forpliktelser
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unndra”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)