unne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å unne |
| Hiện tại chỉ ngôi | unner |
| Quá khứ | unte |
| Động tính từ quá khứ | unt |
| Động tính từ hiện tại | — |
unne
- Muốn, mong muốn ai được việc gì.
- Jeg unner ham å vinne.
- Det er deg vel unt.
- (refl.) Tự cho phép, tự cho mình hưởng.
- Han har ikke unnet seg ferie på fem år.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)