Bước tới nội dung

unpacked

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈpæ.kəd/

Tính từ

unpacked /ˌən.ˈpæ.kəd/

  1. Mở ra, tháo ra (thùng); chưa đóng gói, chưa bỏ thùng, chưa sửa soạn (hành lý).
    my box is still unpacked — tôi chưa sửa soạn xong hành lý

Tham khảo