Bước tới nội dung

unplaced

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈpleɪst/

Tính từ

unplaced /ˌən.ˈpleɪst/

  1. Không được ghi vào danh sách.
  2. Không được xếp trong số ba giải đầu.

Tham khảo