unreserved
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈzɜːvd/
Tính từ
unreserved /.ˈzɜːvd/
- Không dành riêng (ghế, chỗ ngồi... ).
- Không hạn chế, hoàn toàn.
- the unreserved approval — sự tán thành hoàn toàn
- Không dè dặt, cởi mở (người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unreserved”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)