unseemly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈsim.li/
Tính từ
unseemly /.ˈsim.li/
- Không chỉnh, không tề chỉnh, không đoan trang.
- Không hợp, không thích đáng.
- an unseemly answer — một câu tr lời không thích đáng
- Bất lịch sự; khó coi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unseemly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)