Bước tới nội dung

unselected

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.sə.ˈlɛk.təd/

Tính từ

unselected /ˌən.sə.ˈlɛk.təd/

  1. Không được lựa chọn, không được chọn lọc.

Tham khảo