Bước tới nội dung

unstructured

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈstrək.tʃɜːd/

Tính từ

unstructured /.ˈstrək.tʃɜːd/

  1. Không có kết cấu, không có cấu trúc.

Tham khảo