Bước tới nội dung

unswerving

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈswɜː.vɪŋ/
Hoa Kỳ

Tính từ

unswerving /.ˈswɜː.vɪŋ/

  1. (Thường) Nghĩa bóng) khó lay chuyển, kiên định, trước sau như một.

Tham khảo