unvarnished
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈvɑːr.nɪʃt/
Tính từ
unvarnished /.ˈvɑːr.nɪʃt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unvarnished”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
unvarnished /.ˈvɑːr.nɪʃt/