unwillingly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈwɪ.lɪŋ.li/
Phó từ
unwillingly /.ˈwɪ.lɪŋ.li/
- Không bằng lòng, không vui lòng, miễn cưỡng.
- Không thiện ý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unwillingly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)