Bước tới nội dung

unwisdom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈwɪz.dəm/

Danh từ

unwisdom /ˌən.ˈwɪz.dəm/

  1. Sự thiếu khôn ngoan.

Tham khảo