upbeat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈəp.ˌbit/
| [ˈəp.ˌbit] |
Danh từ
upbeat /ˈəp.ˌbit/
Tính từ
upbeat /ˈəp.ˌbit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “upbeat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)