upconcentrate
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ up- + concentrate
Động từ
[sửa]upconcentrate (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít upconcentrates, phân từ hiện tại upconcentrating, quá khứ đơn và phân từ quá khứ upconcentrated)
Từ up- + concentrate
upconcentrate (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít upconcentrates, phân từ hiện tại upconcentrating, quá khứ đơn và phân từ quá khứ upconcentrated)