Bước tới nội dung

urètre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /y.ʁɛtʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
urètre
/y.ʁɛtʁ/
urètre
/y.ʁɛtʁ/

urètre /y.ʁɛtʁ/

  1. (Giải phẫu) Ống đái, niệu đạo.

Tham khảo