uran
Giao diện
Tiếng Kinaray-a
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Philippines nguyên thủy *qudán, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *quzan, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *quzaN.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]urán
- Cơn mưa.
Động từ
[sửa]urán
- Mưa.
Tiếng Ma'anyan
[sửa]Danh từ
[sửa]uran
- Mưa.
Tham khảo
[sửa]- Từ vựng tiếng Ma'anyan tại Cơ sở dữ liệu ABVD.
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]uran
Tiếng Phần Lan
[sửa]Danh từ
[sửa]uran
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Philippines nguyên thủy tiếng Kinaray-a
- Từ dẫn xuất từ tiếng Philippines nguyên thủy tiếng Kinaray-a
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Kinaray-a
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Kinaray-a
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Kinaray-a
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Kinaray-a
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kinaray-a
- Mục từ tiếng Kinaray-a
- Danh từ tiếng Kinaray-a
- Động từ tiếng Kinaray-a
- Mục từ tiếng Ma'anyan
- Danh từ tiếng Ma'anyan
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ma'anyan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Romaji tiếng Nhật
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Phần Lan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Phần Lan