urination

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

urination /ˌjɜː.ə.ˈneɪ.ʃən/

  1. Sự đi đái, sự đi tiểu.

Tham khảo[sửa]