uselvstendig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | uselvstendig |
| gt | uselvstendig | |
| Số nhiều | uselvstendige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
uselvstendig
- Lệ thuộc, không độc lập.
- Han er meget uselvstendig og spør alltid sin mor om alt.
- uselvstendig verb — Động từ không thể đứng riêng một mình được.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uselvstendig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)