Bước tới nội dung

uselvstendig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc uselvstendig
gt uselvstendig
Số nhiều uselvstendige
Cấp so sánh
cao

uselvstendig

  1. Lệ thuộc, không độc lập.
    Han er meget uselvstendig og spør alltid sin mor om alt.
    uselvstendig verb — Động từ không thể đứng riêng một mình được.

Phương ngữ khác

Tham khảo