uskikkelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | uskikkelig |
| gt | uskikkelig | |
| Số nhiều | uskikkelige | |
| Cấp | so sánh | uskikkeligere |
| cao | uskikkeligst | |
uskikkelig
- Nghịch ngợm, tinh quái.
- uskikkelige barn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “uskikkelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)